东直门

东直门
Dōngzhímén
đông trực môn

Đông Trực Môn (khu phố tại Bắc Kinh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. Đông Trực Môn (khu phố tại Bắc Kinh)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.