东床

东床
dōngchuáng
đông sàng

con rể

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con rể

    • Anh ấy là con rể của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.