东家
东家
đông gia
chủ nhà; ông chủ; chủ thuê
3 nghĩa#42837
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chủ nhà; ông chủ; chủ thuê
- 。
Ông chủ rất hài lòng với tôi.
- 貳名danh từ
sếp; cấp trên
- 。
Anh ấy là ông chủ của tôi.
- 參名danh từ
địa chủ; chủ đất; chủ nhà (người cho thuê)
- 。
Ông ấy là một ông chủ tốt.
Đang tải…
东家
Phồn thể東家
đông gia
chủ nhà; ông chủ; chủ thuê
3 nghĩa#42837
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chủ nhà; ông chủ; chủ thuê
- 。
Ông chủ rất hài lòng với tôi.
- 貳名danh từ
sếp; cấp trên
- 。
Anh ấy là ông chủ của tôi.
- 參名danh từ
địa chủ; chủ đất; chủ nhà (người cho thuê)
- 。
Ông ấy là một ông chủ tốt.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.