东北虎

东北虎
dōngběi
đông bắc hổ

hổ Siberia; hổ Amur (Panthera tigris altaica)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hổ Siberia; hổ Amur (Panthera tigris altaica)

    • Hổ Amur là một trong những loài mèo lớn nhất thế giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.