东京湾

东京湾
DōngjīngWān
đông kinh loan

Vịnh Đông Kinh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Vịnh Đông Kinh

    • Vịnh Tokyo là một cảng quan trọng.

  2. danh từ

    Vịnh Đông Kinh (tên cũ của Vịnh Bắc Bộ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.