东京大学

东京大学
Dōngjīngxué
đông kinh đại học

Đại học Tokyo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đại học Tokyo

    • Anh ấy muốn đi học ở Đại học Tokyo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.