东京塔

东京塔
Dōngjīng
đông kinh tháp

Tháp Đông Kinh (Tokyo Tower)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tháp Đông Kinh (Tokyo Tower)

    • Tháp Tokyo rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.