东亚病夫

东亚病夫
Dōngbìng
đông á bệnh phu

(khinh miệt) "Người bệnh Đông Á" (thuật ngữ lịch sử chỉ Trung Quốc trong giai đoạn suy yếu cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khinh miệt) "Người bệnh Đông Á" (thuật ngữ lịch sử chỉ Trung Quốc trong giai đoạn suy yếu cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20)

    • Cụm từ “Đông Á bệnh phu” là một từ mang tính miệt thị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.