丙环唑

丙环唑
bǐnghuánzuò
bính hoàn doạ

propiconazole (thuốc diệt nấm)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    propiconazole (thuốc diệt nấm)

    • Propiconazole là một loại thuốc diệt nấm nông nghiệp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, nét ngang trên)BỘ
  • nội(bên trong)HỘI Ý

Bính là can thứ ba, mang lửa bùng cháy từ bên trong ra ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.