丙烯酸酯

丙烯酸酯
bǐngsuānzhǐ
bính hy toan chỉ

ester acrylic

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ester acrylic

    • Acrylic ester là một loại nguyên liệu hóa chất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, nét ngang trên)BỘ
  • nội(bên trong)HỘI Ý

Bính là can thứ ba, mang lửa bùng cháy từ bên trong ra ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.