丙氨酸

丙氨酸
bǐngānsuān
bính an toan

alanine (Ala), một axit amin

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    alanine (Ala), một axit amin

    • Alanine là một loại axit amin.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, nét ngang trên)BỘ
  • nội(bên trong)HỘI Ý

Bính là can thứ ba, mang lửa bùng cháy từ bên trong ra ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.