/
丘吉尔
丘吉尔
khâu cát nhĩ
Winston Churchill (1874–1965), chính khách và thủ tướng Anh 1940–1945 và 1951–1955
2 nghĩa#14746
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Winston Churchill (1874–1965), chính khách và thủ tướng Anh 1940–1945 và 1951–1955(kế thừa)
- 。
Winston Churchill là thủ tướng Anh.
- 貳名danh từ
Thủ tướng Anh Churchill; họ Khâu Cát Nhĩ(kế thừa)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
丘吉尔
Phồn thể丘吉爾
khâu cát nhĩ
Winston Churchill (1874–1965), chính khách và thủ tướng Anh 1940–1945 và 1951–1955
2 nghĩa#14746
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Winston Churchill (1874–1965), chính khách và thủ tướng Anh 1940–1945 và 1951–1955(kế thừa)
- 。
Winston Churchill là thủ tướng Anh.
- 貳名danh từ
Thủ tướng Anh Churchill; họ Khâu Cát Nhĩ(kế thừa)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.