世代

世代
shìdài
thế đại

đời đời; từ thế hệ này sang thế hệ khác

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#8887
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đời đời; từ thế hệ này sang thế hệ khác

    一代接一代的人;很长时间内延续yī dài jiē yī dài de rén;hěn cháng shíjiān nèi yánxù

    • Họ đã sống ở đây qua nhiều thế hệ.

  2. danh từ

    một đời; một thế hệ; cả đời

    一个时期内出生的人群;也指人的一生yī gè shíqī nèi chūshēng de rénqún;yě zhǐ rén de yī shēng

  3. danh từ

    một đời; một thế hệ; cả cuộc đời

    一个时代或一代人的时间段yī gè shídài huò yī dàirén de shíjiānduàn

    • Chúng ta đang sống trong một thế hệ mới.

  4. danh từ

    một đời; một thế hệ; cả cuộc đời

    一个时代或一个生代的人yī gè shídài huò yī gè shēngdài de rén

    • Chúng tôi là thế hệ mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.