世事

世事
shìshì
thế sự

thế sự; chuyện đời

2 nghĩa#17532
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thế sự; chuyện đời

    • Sự đời khó lường.

  2. danh từ

    chuyện đời; thế sự

    • Thế sự khó lường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.