专门机构

专门机构
zhuānméngòu
chuyên môn cơ cấu

cơ quan chuyên môn; tổ chức chuyên biệt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cơ quan chuyên môn; tổ chức chuyên biệt

    • Đây là một cơ quan chuyên môn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.