门門môn(cánh cửa (tượng hình))HỘI ÝChữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
化亻nhân(người)BỘ匕tỉ(cái thìa, so sánh)HÀI THANHNgười đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
门門môn(cánh cửa (tượng hình))HỘI ÝChữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
化亻nhân(người)BỘ匕tỉ(cái thìa, so sánh)HÀI THANHNgười đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.