Tới nội dung chính

专访

专访
zhuānfǎng
chuyên phỏng

phỏng vấn độc quyền; phỏng vấn riêng

3 nghĩa#25873
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phỏng vấn độc quyền; phỏng vấn riêng

    • 。

      Chúng tôi đã có một cuộc phỏng vấn đặc biệt với cô ấy.

  2. 貳名danh từ

    phỏng vấn độc quyền; bài phỏng vấn chuyên sâu

    • 。

      Chúng tôi đã thực hiện một cuộc phỏng vấn đặc biệt.

  3. 參动động từ

    phỏng vấn riêng; bài phỏng vấn chuyên đề

    • 。

      Chúng tôi đã phỏng vấn riêng nhà văn này.

专
zhuān
chuyên
BỘ THỦ⼀
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu