独家

独家
jiā
độc gia

độc quyền; riêng biệt; chuyên dùng

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#12610
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    độc quyền; riêng biệt; chuyên dùng

    只有一个人或一个单位拥有;不与他人共同zhǐyǒu yī ge rén huò yī ge dānwèi yōngyǒu;búyǔ tārén gòngtóng

    • Đây là tin tức độc quyền.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.