Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
/
专有名词
专有名词
chuyên hữu danh từ
danh từ riêng; thuật ngữ chuyên dụng
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
danh từ riêng; thuật ngữ chuyên dụng
- 。
Đây là một thuật ngữ chuyên môn.
- 貳名danh từ
danh từ riêng
- 。
Danh từ riêng là một loại danh từ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 司ti(quản lý, điều hành)HÌNH THANH
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
专有名词
Phồn thể專有名詞
chuyên hữu danh từ
danh từ riêng; thuật ngữ chuyên dụng
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
danh từ riêng; thuật ngữ chuyên dụng
- 。
Đây là một thuật ngữ chuyên môn.
- 貳名danh từ
danh từ riêng
- 。
Danh từ riêng là một loại danh từ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 司ti(quản lý, điều hành)HÌNH THANH
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.