专家系统

专家系统
zhuānjiātǒng
chuyên gia hệ thống

hệ thống chuyên gia

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hệ thống chuyên gia

    • Hệ thống chuyên gia có thể giúp chúng ta giải quyết vấn đề.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.