专业教育

专业教育
zhuānjiào
chuyên nghiệp giáo dục

giáo dục chuyên nghiệp; đào tạo chuyên ngành

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    giáo dục chuyên nghiệp; đào tạo chuyên ngành

    • Anh ấy đã nhận được giáo dục chuyên nghiệp.

  2. danh từ

    giáo dục chuyên nghiệp; đào tạo chuyên ngành

    • Anh ấy muốn đi học trường dạy nghề.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.