丑国

丑国
Chǒuguó
sửu quốc

(lóng) Mỹ quốc; nước Mỹ (cách gọi miệt thị)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. (lóng) Mỹ quốc; nước Mỹ (cách gọi miệt thị)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sửu(bàn tay co quắp (tượng hình), chi thứ hai)HỘI Ý

Chữ 丑 vẽ hình bàn tay co quắp, tượng trưng cho địa chi Sửu – con trâu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.