Tới nội dung chính

丑八怪

丑八怪
chǒubāguài
sửu bát quái

người xấu xí; kẻ xấu như ma

1 nghĩa#20766
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    người xấu xí; kẻ xấu như ma

丑
chǒu
sửu
BỘ THỦ⼀
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu