Tới nội dung chính

负面

负面
fùmiàn
phụ diện

mặt tiêu cực; tiêu cực; phủ định

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#17114
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    mặt tiêu cực; tiêu cực; phủ định

    • 。

      Đừng có cảm xúc tiêu cực.

  2. 貳名danh từ

    mặt tiêu cực; mặt trái; tiêu cực

    • 。

      Chúng ta nên nhìn thấy mặt tiêu cực của vấn đề.

负
fù
phụ
BỘ THỦ⾙
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu