不胜酒力

不胜酒力
shèngjiǔ
bất thắng tửu lực

không chịu được rượu; uống ít đã say

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    không chịu được rượu; uống ít đã say

    • Anh ấy uống một chút rượu đã say rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.