不治之症

不治之症
zhìzhīzhèng
bất trị chi chứng

bệnh nan y; bệnh không thể chữa khỏi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh nan y; bệnh không thể chữa khỏi

    • Ung thư là bệnh nan y.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.