不是东西

不是东西
shìdōngxi
bất thị đông tây

đồ vô dụng; đồ không ra gì; đồ không đáng mặt người

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    đồ vô dụng; đồ không ra gì; đồ không đáng mặt người

    • Anh ta đúng là đồ vô dụng!

  2. đồ vô dụng; đồ không ra gì; đồ đê tiện

  3. đồ vô dụng; đồ không ra gì; kẻ tệ hại

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.