不明飞行物

不明飞行物
míngfēixíng
bất minh phi hành vật

vật thể bay không xác định; UFO

1 nghĩa#41053
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vật thể bay không xác định; UFO

    • UFO có thật không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.