不明确

不明确
míngquè
bất minh xác

không xác định; bất định; chưa chắc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. không xác định; bất định; chưa chắc

  2. tính từ

    không rõ ràng; không minh xác

    • Vấn đề này không rõ ràng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.