- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không cần; không nhất thiết
không cần; không nhất thiết
中不需要;用不着bù xūyào; yònɡbuzhào
Bạn không cần lo lắng.
không cần; không phải
中不需要;没有必要bù xūyào; méiyǒu bìyào
chưa chắc; không nhất thiết
中不需要;没有必要bù xūyào;méiyǒu bìyào
không cần; không nhất thiết
không cần; không nhất thiết
中不需要;用不着bù xūyào; yònɡbuzhào
Bạn không cần lo lắng.
không cần; không phải
中不需要;没有必要bù xūyào; méiyǒu bìyào
chưa chắc; không nhất thiết
中不需要;没有必要bù xūyào;méiyǒu bìyào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.