不必
不必
bất tất
không cần; không nhất thiết
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)3 nghĩa#1035
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
không cần; không nhất thiết
中不需要;用不着bù xūyào; yònɡbuzhào
- 。
Bạn không cần lo lắng.
- 貳副trạng từ
không cần; không phải
中不需要;没有必要bù xūyào; méiyǒu bìyào
- 參副trạng từ
chưa chắc; không nhất thiết
中不需要;没有必要bù xūyào;méiyǒu bìyào
Đang tải…
不必
Phồn thể不
bất tất
không cần; không nhất thiết
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)3 nghĩa#1035
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
không cần; không nhất thiết
中不需要;用不着bù xūyào; yònɡbuzhào
- 。
Bạn không cần lo lắng.
- 貳副trạng từ
không cần; không phải
中不需要;没有必要bù xūyào; méiyǒu bìyào
- 參副trạng từ
chưa chắc; không nhất thiết
中不需要;没有必要bù xūyào;méiyǒu bìyào
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.