不得而知

不得而知
érzhī
bất đắc nhi tri

không thể biết được; không rõ [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#30326
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    không thể biết được; không rõ [thành ngữ]

  2. tính từ

    không thể biết được; không rõ [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.