不平等

不平等
píngděng
bất bình đẳng

bất bình đẳng; không bình đẳng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bất bình đẳng; không bình đẳng

    • Chúng tôi phản đối sự bất bình đẳng.

  2. danh từ

    bất bình; bất công; không công bằng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.