- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
mạo từ bất định (ví dụ: "a", "an" trong tiếng Anh)
mạo từ bất định (ví dụ: "a", "an" trong tiếng Anh)
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
mạo từ bất định (ví dụ: "a", "an" trong tiếng Anh)
mạo từ bất định (ví dụ: "a", "an" trong tiếng Anh)
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.