不妙

不妙
miào
bất diệu

không hay; không ổn; không lành

3 nghĩa#4406
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    không hay; không ổn; không lành

    情况不好;出现令人担忧的迹象qíngkuàng búhǎo; chūxiàn lìngrén dānnyōu de jìxiàng

    • Tình hình không ổn.

  2. tính từ

    không hay; không ổn; tệ lắm

    不好;有问题;令人担忧búhǎo; yǒu wèntí; lìngrén dānnyōu

  3. tính từ

    không hay; không ổn; không lành

    不好;有问题;令人担心búhǎo;yǒu wèntí;lìngrén dānxīn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.