- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không hay; không ổn; không lành
không hay; không ổn; không lành
中情况不好;出现令人担忧的迹象qíngkuàng búhǎo; chūxiàn lìngrén dānnyōu de jìxiàng
Tình hình không ổn.
không hay; không ổn; tệ lắm
中不好;有问题;令人担忧búhǎo; yǒu wèntí; lìngrén dānnyōu
không hay; không ổn; không lành
中不好;有问题;令人担心búhǎo;yǒu wèntí;lìngrén dānxīn
Người phụ nữ nhỏ nhắn, mảnh mai gợi lên vẻ đẹp huyền diệu khó tả.
không hay; không ổn; không lành
không hay; không ổn; không lành
中情况不好;出现令人担忧的迹象qíngkuàng búhǎo; chūxiàn lìngrén dānnyōu de jìxiàng
Tình hình không ổn.
không hay; không ổn; tệ lắm
中不好;有问题;令人担忧búhǎo; yǒu wèntí; lìngrén dānnyōu
không hay; không ổn; không lành
中不好;有问题;令人担心búhǎo;yǒu wèntí;lìngrén dānxīn
Người phụ nữ nhỏ nhắn, mảnh mai gợi lên vẻ đẹp huyền diệu khó tả.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.