不堪设想

不堪设想
kānshèxiǎng
bất kham thiết tưởng

hậu quả khôn lường; không dám nghĩ đến [thành ngữ]

3 nghĩa#30811
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    hậu quả khôn lường; không dám nghĩ đến [thành ngữ]

    • Hậu quả thật không thể tưởng tượng nổi.

  2. tính từ

    hậu quả khôn lường; không thể tưởng tượng được [thành ngữ]

    • Hậu quả thật không thể tưởng tượng được.

  3. tính từ

    hậu quả khôn lường; không dám nghĩ đến [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.