不堪入目

不堪入目
kān
bất kham nhập mục

không thể nhìn vào; chướng mắt không chịu được [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    không thể nhìn vào; chướng mắt không chịu được [thành ngữ]

    • Cảnh tượng này thật sự không thể chịu nổi.

  2. tính từ

    không thể nhìn vào được; phản cảm [thành ngữ]

    • Bức tranh này thật là một cảnh tượng khó coi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.