不可知论

不可知论
zhīlùn
bất khả tri luận

thuyết bất khả tri; thuyết không thể biết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuyết bất khả tri; thuyết không thể biết

    • Thuyết bất khả tri là một quan điểm triết học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.