不可告人

不可告人
gàorén
bất khả cáo nhân

không thể nói với người khác; khó nói ra; (bóng) có điều khuất tất [thành ngữ]

1 nghĩa#26451
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    không thể nói với người khác; khó nói ra; (bóng) có điều khuất tất [thành ngữ]

    • Anh ấy có một bí mật không thể tiết lộ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.