不可名状

不可名状
míngzhuàng
bất khả danh trạng

không thể diễn tả; không thể nói nên lời [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    không thể diễn tả; không thể nói nên lời [thành ngữ]

    • Đó là một nỗi sợ hãi không thể diễn tả được.

  2. tính từ

    không thể nói hết; không sao kể xiết [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.