- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
hoàn toàn bất động; không nhúc nhích
hoàn toàn bất động; không nhúc nhích
中完全不动;没有一点活动wánquán bù dòng; méiyǒu yīdiǎn huódòng
Anh ấy đứng bất động.
hoàn toàn bất động; không nhúc nhích
hoàn toàn bất động; không nhúc nhích
中完全不动;没有一点活动wánquán bù dòng; méiyǒu yīdiǎn huódòng
Anh ấy đứng bất động.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.