不动

不动
dòng
bất động

hoàn toàn bất động; không nhúc nhích

1 nghĩa#8014
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    hoàn toàn bất động; không nhúc nhích

    完全不动;没有一点活动wánquán bù dòng; méiyǒu yīdiǎn huódòng

    • Anh ấy đứng bất động.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.