不列颠

不列颠
lièdiān
bất liệt điên

Anh (Anh Quốc); Bất Liệt Điên

3 nghĩa#25994
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Anh (Anh Quốc); Bất Liệt Điên

    • Anh là một quốc đảo ở châu Âu.

  2. danh từ

    Anh (Quốc); Anh (Britannia)

    • Anh Quốc là một quốc đảo ở châu Âu.

  3. danh từ

    Anh Quốc; Đại Anh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.