Tới nội dung chính

不争气

不争气
bùzhēngqì
bất tranh khí

không tranh khí; không ra hồn; làm thất vọng

2 nghĩa#49581
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    không tranh khí; không ra hồn; làm thất vọng

    • 。

      Anh ấy thật đáng thất vọng.

  2. 貳形tính từ

    không tranh khí; không nên hồn; làm người thất vọng

    • 。

      Anh ấy thật không làm nên trò trống gì.

不
bù
bất
BỘ THỦ⼀
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu