不争气
不争气
bất tranh khí
không tranh khí; không ra hồn; làm thất vọng
2 nghĩa#49581
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
không tranh khí; không ra hồn; làm thất vọng
- 。
Anh ấy thật đáng thất vọng.
- 貳形tính từ
không tranh khí; không nên hồn; làm người thất vọng
- 。
Anh ấy thật không làm nên trò trống gì.
Đang tải…
不争气
Phồn thể不爭氣
bất tranh khí
không tranh khí; không ra hồn; làm thất vọng
2 nghĩa#49581
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
không tranh khí; không ra hồn; làm thất vọng
- 。
Anh ấy thật đáng thất vọng.
- 貳形tính từ
không tranh khí; không nên hồn; làm người thất vọng
- 。
Anh ấy thật không làm nên trò trống gì.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.