下龙湾

下龙湾
XiàlóngWān
hạ long loan

Vịnh Hạ Long, Việt Nam

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Vịnh Hạ Long, Việt Nam

    • Vịnh Hạ Long ở Việt Nam.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(đường nằm ngang (ranh giới))BỘ
  • bốc(nét chỉ xuống phía dưới)HỘI Ý

Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.