Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
/
下鼻甲
下鼻甲
hạ tỵ giáp
xương cuốn mũi dưới
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xương cuốn mũi dưới
- 。
Xoăn mũi dưới là một phần của khoang mũi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ下鼻甲
Phồn thể下
hạ tỵ giáp
xương cuốn mũi dưới
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xương cuốn mũi dưới
- 。
Xoăn mũi dưới là một phần của khoang mũi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.