Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
下里巴人
ca dao dân gian bình dân; (bóng) tác phẩm thông tục dành cho đại chúng [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹名danh từ
ca dao dân gian bình dân; (bóng) tác phẩm thông tục dành cho đại chúng [thành ngữ]
- 。
Hạ Lý Ba Nhân là những bài dân ca của nước Sở cổ đại.
- 貳名danh từ
nghệ thuật bình dân; văn nghệ thông tục (đối lập với nghệ thuật cao nhã) [thành ngữ]
- 。
Hạ Lý Ba Nhân là hình thức nghệ thuật được công chúng yêu thích.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 衣y(áo, quần áo)BỘ
- 里lý(bên trong, lót)HÌNH THANH
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
ca dao dân gian bình dân; (bóng) tác phẩm thông tục dành cho đại chúng [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹名danh từ
ca dao dân gian bình dân; (bóng) tác phẩm thông tục dành cho đại chúng [thành ngữ]
- 。
Hạ Lý Ba Nhân là những bài dân ca của nước Sở cổ đại.
- 貳名danh từ
nghệ thuật bình dân; văn nghệ thông tục (đối lập với nghệ thuật cao nhã) [thành ngữ]
- 。
Hạ Lý Ba Nhân là hình thức nghệ thuật được công chúng yêu thích.
解字
GIẢI TỰ- 衣y(áo, quần áo)BỘ
- 里lý(bên trong, lót)HÌNH THANH
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.