下辈子

下辈子
xiàbèizi
hạ bối tử

kiếp sau

1 nghĩa#23198
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kiếp sau

    • Tôi hy vọng kiếp sau vẫn có thể gặp lại bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(đường nằm ngang (ranh giới))BỘ
  • bốc(nét chỉ xuống phía dưới)HỘI Ý

Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.