Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
/
下落不明
下落不明
hạ lạc bất minh
mất tích; không rõ tung tích [thành ngữ]
2 nghĩa#19435
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
mất tích; không rõ tung tích [thành ngữ]
- 。
Anh ấy mất tích.
- 貳形tính từ
không rõ tung tích; mất tích không rõ nơi ở [thành ngữ]
- 。
Anh ấy không rõ tung tích.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 艹thảo(cỏ, cây)BỘ
- 洛lạc(sông Lạc (gợi âm và nghĩa rơi xuống nước))HÌNH THANH
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
下落不明
Phồn thể下
hạ lạc bất minh
mất tích; không rõ tung tích [thành ngữ]
2 nghĩa#19435
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
mất tích; không rõ tung tích [thành ngữ]
- 。
Anh ấy mất tích.
- 貳形tính từ
không rõ tung tích; mất tích không rõ nơi ở [thành ngữ]
- 。
Anh ấy không rõ tung tích.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 艹thảo(cỏ, cây)BỘ
- 洛lạc(sông Lạc (gợi âm và nghĩa rơi xuống nước))HÌNH THANH
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.