Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
/
下画线
下画线
hạ hoạ tuyến
gạch chân; dấu gạch dưới
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
gạch chân; dấu gạch dưới
- 。
Xin hãy gạch chân những từ quan trọng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ下画线
Phồn thể下畫線
hạ hoạ tuyến
gạch chân; dấu gạch dưới
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
gạch chân; dấu gạch dưới
- 。
Xin hãy gạch chân những từ quan trọng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.