下死劲

下死劲
xiàjìn
hạ tử kình

dốc toàn lực; cố hết sức

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    dốc toàn lực; cố hết sức

    • Anh ấy làm việc hết sức mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(đường nằm ngang (ranh giới))BỘ
  • bốc(nét chỉ xuống phía dưới)HỘI Ý

Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.