Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
/
下巴颏
下巴颏
Phồn thể下巴頦
hạ ba cai
cằm; cằm dưới
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
cằm; cằm dưới
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cằm; cằm dưới
cằm; cằm dưới
cằm; cằm dưới
cằm; cằm dưới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.